, Mr. Hòa - 0902.195.298
Đầu tư hệ thống giặt là khách sạn 100 phòng cần được tính
toán dựa trên công suất phòng, tỷ lệ lấp đầy, lượng đồ vải phát sinh mỗi ngày,
thời gian vận hành phòng giặt và công suất của từng thiết bị.
Nếu lựa chọn máy
quá nhỏ, phòng giặt dễ rơi vào tình trạng quá tải, phải vận hành kéo dài và ảnh
hưởng đến tiến độ cung cấp đồ sạch. Ngược lại, nếu đầu tư máy quá lớn so với
nhu cầu thực tế, vốn đầu tư ban đầu cao nhưng thiết bị lại không được khai thác
hết công suất.
Với khách sạn
khoảng 100 phòng, đặc biệt là khách sạn 3–5 sao, phương án phù hợp thường không chỉ
bao gồm máy giặt mà cần một dây chuyền đồng bộ:
Máy
giặt công nghiệp → Máy sấy công nghiệp → Máy là lô → Khu vực phân loại → Khu
vực gấp và hoàn thiện đồ vải.
Bài viết dưới
đây sẽ giúp chủ đầu tư có cái nhìn tổng thể về cách tính công suất và lựa chọn
thiết bị cho phòng giặt khách sạn 100 phòng.
1. KHÁCH SẠN 100
PHÒNG CẦN HỆ THỐNG GIẶT LÀ CÔNG SUẤT BAO NHIÊU?
Đây là câu hỏi
cần xác định trước khi lựa chọn máy.
Không thể chỉ
dựa vào con số 100 phòng để quyết định mua máy giặt 20kg, 30kg hay 50kg.
Cần tính:
-
Số phòng thực tế.
-
Tỷ lệ lấp đầy.
-
Số lượt thay ga/ngày.
-
Số lượng khăn sử dụng.
-
Đồng phục nhân viên.
-
Đồ vải nhà hàng.
-
Đồ vải spa nếu có.
-
Tần suất giặt.
-
Số giờ phòng giặt hoạt động mỗi
ngày.
Ví dụ khách sạn 100 phòng, công suất phòng 70%
Số phòng có
khách trung bình:
100 ×
70% = 70 phòng
Nếu tính theo mô
hình khách sạn tiêu chuẩn, mỗi phòng phát sinh một lượng đồ vải gồm:
-
Ga giường.
-
Vỏ chăn.
-
Vỏ gối.
-
Khăn tắm.
-
Khăn mặt.
-
Khăn chân.
-
Khăn tay.
-
Đồ vải bổ sung.
Ngoài đồ vải
phòng ngủ, khách sạn còn phát sinh:
-
Khăn nhà hàng.
-
Khăn bàn.
-
Đồng phục nhân viên.
-
Đồ vải khu vực bếp.
-
Đồ vải spa.
-
Các loại đồ vải khác.
Vì vậy, khi
thiết kế phòng giặt, nên có hệ số dự phòng công suất,
thay vì chỉ tính đúng theo ngày có công suất thấp.
2. CÁCH TÍNH KHỐI LƯỢNG ĐỒ VẢI KHÁCH SẠN 100 PHÒNG
Một cách tính sơ
bộ là xác định lượng đồ vải trung bình phát sinh trên mỗi phòng có khách.
Đối với khách sạn
3–5 sao, tùy tiêu chuẩn vận hành, có thể sử dụng mức tham khảo khoảng:
3–5kg
đồ vải/phòng có khách/ngày
Như vậy với 70
phòng có khách:
70 ×
3–5kg = 210–350kg/ngày
Sau đó cộng
thêm:
-
Đồng phục nhân viên.
-
Đồ vải nhà hàng.
-
Khăn bếp.
-
Spa.
-
Đồ vải phát sinh bất thường.
Có thể dự trù
tổng nhu cầu ở mức khoảng:
300–450kg đồ vải/ngày
Đây là mức tham
khảo để lập phương án ban đầu. Khi thiết kế chính thức, cần lấy số liệu thực tế
của khách sạn hoặc tiêu chuẩn vận hành dự kiến để tính chính xác hơn.
3. NÊN TÍNH CÔNG SUẤT THEO NGÀY HAY THEO MẺ?
Nên tính cả
hai.
Ví dụ khách sạn
cần xử lý khoảng 400kg đồ/ngày và phòng
giặt hoạt động khoảng 8 giờ/ngày.
Nếu sử dụng máy
giặt 35kg:
400 ÷ 35 ≈ 11,4
mẻ
Tức khoảng 12
mẻ/ngày.
Nếu mỗi chu
trình giặt trung bình 45–60 phút, một máy có thể xử lý lượng đồ tương đối lớn
trong một ca.
Tuy nhiên, thực
tế không nên tính máy chạy 100% thời gian.
Cần dành thời
gian cho:
-
Nạp đồ.
-
Dỡ đồ.
-
Phân loại.
-
Chuyển đồ sang máy sấy.
-
Thay đổi chương trình.
-
Vệ sinh máy.
-
Xử lý đồ đặc biệt.
-
Thời gian chờ.
Do đó, khi thiết
kế hệ thống nên có dự phòng công suất khoảng 15–30%,
tùy mô hình vận hành.
4. PHƯƠNG ÁN MÁY GIẶT CHO KHÁCH SẠN 100 PHÒNG
Với khách sạn
khoảng 100 phòng, có thể cân nhắc nhiều phương án.
Phương
án 1: 02 máy giặt 30–35kg
Ví dụ:
-
01 máy giặt 30kg.
-
01 máy giặt 35kg.
Tổng công suất
danh nghĩa:
65kg/mẻ
Ưu
điểm
-
Linh hoạt.
-
Có thể phân loại đồ vải.
-
Khi một máy bảo trì, máy còn lại vẫn
có thể hoạt động.
-
Vốn đầu tư dễ kiểm soát hơn.
-
Phù hợp khách sạn có sản lượng vừa
phải.
Đây là phương án
đáng cân nhắc cho khách sạn 100 phòng có tỷ lệ lấp đầy khoảng 60–70%.
5. PHƯƠNG ÁN 02: 02 MÁY GIẶT 35KG
Đây là cấu hình
có tính cân bằng khá tốt.
Thiết
bị
-
02 × máy giặt công nghiệp 35kg.
Tổng công suất:
70kg/mẻ
Nếu phòng giặt
vận hành khoảng 8 giờ/ngày và mỗi chu trình trung bình khoảng 50 phút, về lý
thuyết có thể thực hiện nhiều mẻ trong ngày.
Ưu điểm lớn nhất
của phương án này là dự phòng.
Nếu một máy cần
bảo trì, máy còn lại vẫn có thể duy trì hoạt động.
Đối với khách
sạn, yếu tố này rất quan trọng vì phòng giặt không nên phụ thuộc hoàn toàn vào
một thiết bị duy nhất.
6. PHƯƠNG ÁN 03: 01 MÁY 50KG + 01 MÁY 25KG
Đây là cấu hình
linh hoạt cho khách sạn có nhiều loại đồ vải.
Cấu
hình:
-
01 máy giặt 50kg.
-
01 máy giặt 25kg.
Tổng công suất:
75kg/mẻ
Máy 50kg có thể
xử lý:
-
Ga.
-
Vỏ chăn.
-
Khăn số lượng lớn.
-
Đồ vải khách sạn.
Máy 25kg có thể
sử dụng cho:
-
Đồ vải ít.
-
Đồng phục.
-
Khăn nhà hàng.
-
Đồ cần giặt riêng.
-
Đồ có số lượng nhỏ.
Ưu
điểm
Tính linh hoạt
cao.
Không phải mẻ
giặt nào cũng đủ 50–75kg đồ vải. Việc có thêm máy nhỏ giúp hạn chế tình trạng
chạy máy lớn với tải thấp.
7. MÁY SẤY CÔNG NGHIỆP CHO KHÁCH SẠN 100 PHÒNG
Một sai lầm phổ
biến khi đầu tư phòng giặt là chỉ quan tâm đến máy giặt.
Trên thực tế:
Công
suất máy sấy phải được tính tương ứng với máy giặt.
Nếu máy giặt có
công suất lớn nhưng máy sấy quá nhỏ, đồ giặt sẽ bị ùn lại sau công đoạn giặt.
Với hệ thống 02 máy giặt 35kg
Có thể cân nhắc:
-
01–02 máy sấy 35–40kg.
Trong trường hợp
cần tốc độ xử lý cao, nên ưu tiên 02 máy sấy thay vì một máy quá lớn.
Lý do:
-
Có thể sấy hai loại đồ khác nhau.
-
Chủ động khi một máy bảo trì.
-
Dễ điều phối đồ.
-
Không bị phụ thuộc vào một thiết bị.
8. CÓ NÊN MUA MÁY SẤY LỚN HƠN MÁY GIẶT?
Ví dụ:
-
Máy giặt 30kg.
-
Máy sấy 35kg.
Điều này hoàn
toàn hợp lý trong nhiều hệ thống.
Đặc biệt sau quá
trình vắt, đồ vải vẫn còn một lượng nước nhất định. Máy sấy cần có khả năng xử
lý nhanh lượng đồ chuyển từ máy giặt sang.
Tuy nhiên, không
nên tăng công suất máy sấy quá lớn nếu tổng sản lượng của phòng giặt không đủ.
9. MÁY LÀ LÔ CHO KHÁCH SẠN 100 PHÒNG
Đối với khách
sạn, đặc biệt là khách sạn 3–5 sao, máy là lô là thiết bị rất đáng cân
nhắc.
Máy là lô dùng
để xử lý:
- Ga giường.
- Vỏ chăn.
- Khăn trải bàn.
- Một số loại đồ vải phẳng.
Thay vì là thủ
công, máy là lô giúp:
-
Tăng năng suất.
-
Tạo bề mặt phẳng.
-
Giảm nhân công.
-
Đồng đều chất lượng.
-
Rút ngắn thời gian hoàn thiện.
10. KHÁCH SẠN 100 PHÒNG NÊN DÙNG MÁY LÀ LÔ BAO NHIÊU?
Công suất máy là
lô phụ thuộc vào:
-
Chiều rộng lô.
-
Tốc độ là.
-
Đường kính lô.
-
Loại đồ vải.
-
Khối lượng đồ cần là/ngày.
Với khách sạn
100 phòng, có thể cân nhắc nhóm máy là lô có chiều rộng khoảng:
2.000–2.800mm
tùy nhu cầu.
Nếu khách sạn có
lượng ga lớn, nên ưu tiên máy có năng suất cao hơn để tránh ùn tắc ở công đoạn
hoàn thiện.
11. CẤU HÌNH THIẾT BỊ THAM KHẢO CHO KHÁCH SẠN 100 PHÒNG
Một cấu hình
tương đối cân bằng có thể gồm:
|
Thiết bị
|
Số lượng
|
Công suất tham khảo
|
|
Máy giặt công nghiệp
|
2
|
30–35kg/máy
|
|
Máy sấy công nghiệp
|
2
|
30–40kg/máy
|
|
Máy là lô
|
1
|
2.000–2.800mm
|
|
Hệ thống cấp hóa chất
|
1
|
Theo
cấu hình
|
|
Bàn gấp đồ
|
1–2
|
Theo
nhu cầu
|
|
Xe đẩy đồ vải
|
4–8
|
Theo
quy mô
|
|
Kệ đồ sạch
|
Theo
nhu cầu
|
—
|
|
Hệ thống thông gió
|
1
|
Theo
thiết kế
|
Đây là cấu
hình tham khảo, không phải cấu hình bắt buộc cho mọi khách sạn 100 phòng.
Nếu khách sạn có
nhà hàng lớn, spa, hồ bơi hoặc tỷ lệ lấp đầy cao, cần tăng công suất.
12. SƠ ĐỒ QUY TRÌNH PHÒNG GIẶT KHÁCH SẠN
Một phòng giặt
khách sạn nên được bố trí theo hướng một chiều, hạn chế giao cắt giữa đồ
bẩn và đồ sạch.
Quy trình cơ
bản:
Đồ bẩn à Phân loại à Cân đồ à Máy giặt công nghiệpà Máy sấy à Máy là lô à Gấp/hoàn thiện à Phân loại đồ sạch à Lưu kho à Cấp lại cho khách sạn
Đây là nguyên
tắc rất quan trọng khi thiết kế phòng giặt.
Không nên để đồ
sạch đi ngược qua khu vực tập kết đồ bẩn.
13. DIỆN TÍCH PHÒNG GIẶT KHÁCH SẠN 100 PHÒNG
Diện tích phòng
giặt phụ thuộc vào cấu hình thiết bị.
Không chỉ tính
diện tích đặt máy mà còn phải dành không gian cho:
-
Xe đẩy.
-
Đồ bẩn.
-
Đồ sạch.
-
Khu phân loại.
-
Lối đi.
-
Khu bảo trì.
-
Khu hóa chất.
-
Khu gấp đồ.
-
Khu lưu trữ.
Với khách sạn
100 phòng, phòng giặt có thể cần diện tích khoảng 40–80m²
hoặc hơn, tùy cấu hình và việc khách sạn có tự xử lý toàn bộ đồ vải
hay không.
Nếu sử dụng máy
công suất lớn hoặc có thêm nhà hàng, spa và nhiều hạng mục đồ vải, diện tích
cần tăng tương ứng.
14. YÊU CẦU ĐIỆN CHO PHÒNG GIẶT KHÁCH SẠN
Trước khi chốt
thiết bị, cần xác định:
-
Điện áp nguồn.
-
Điện 1 pha hay 3 pha.
-
Công suất máy.
-
Công suất gia nhiệt.
-
Công suất máy sấy.
-
Công suất máy là.
-
Hệ thống cấp điện.
-
Tủ điện.
-
Aptomat.
-
Tiết diện dây dẫn.
Đối với máy công
nghiệp, đặc biệt máy giặt, máy sấy và máy là công suất lớn, thường cần hệ thống
điện 3 pha phù hợp.
Không nên lấy
công suất máy trên catalogue rồi tự chọn aptomat.
Phải tính cả:
Công
suất thiết bị + hệ số đồng thời + dòng khởi động + phương án bảo vệ.
15. PHÒNG GIẶT KHÁCH SẠN NÊN DÙNG ĐIỆN HAY HƠI?
Có hai phương án
phổ biến:
Gia
nhiệt bằng điện
Ưu điểm:
-
Hệ thống đơn giản.
-
Không cần đầu tư nồi hơi.
-
Dễ vận hành.
-
Phù hợp khách sạn không có hệ thống
hơi sẵn.
Gia
nhiệt bằng hơi
Ưu điểm:
-
Phù hợp hệ thống có sẵn nồi hơi.
-
Có thể phù hợp với dây chuyền công
suất lớn.
-
Tập trung hệ thống gia nhiệt.
Nếu khách sạn
chưa có hệ thống hơi, cần tính toàn bộ chi phí:
Nồi
hơi + đường ống + van + bẫy hơi + hệ thống an toàn + bảo trì.
Vì vậy, không
nên chỉ so sánh giá máy điện và máy hơi.
16. HÓA CHẤT GIẶT CHO KHÁCH SẠN
Một hệ thống
giặt là chuyên nghiệp cần có định lượng hóa chất phù hợp.
Thông thường có
thể sử dụng các nhóm:
-
Hóa chất giặt chính.
-
Hóa chất kiềm.
-
Chất tẩy.
-
Chất trung hòa.
-
Nước xả.
-
Chất làm mềm.
-
Hóa chất xử lý đồ đặc biệt.
Hệ thống bơm hóa
chất tự động giúp:
-
Định lượng chính xác.
-
Giảm lãng phí.
-
Ổn định chất lượng giặt.
-
Giảm tiếp xúc trực tiếp với hóa
chất.
-
Dễ quản lý chi phí/kg đồ giặt.
17. CHI PHÍ ĐẦU TƯ HỆ THỐNG GIẶT LÀ KHÁCH SẠN 100 PHÒNG
Chi phí phụ
thuộc rất lớn vào thương hiệu và cấu hình.
Một hệ thống cơ
bản có thể bao gồm:
Nhóm
thiết bị chính
-
02 máy giặt công nghiệp.
-
02 máy sấy công nghiệp.
-
01 máy là lô.
Nhóm
thiết bị phụ trợ
-
Hệ thống hóa chất.
-
Xe đẩy.
-
Bàn gấp.
-
Kệ.
-
Hệ thống thông gió.
-
Điện.
-
Nước.
-
Thoát nước.
Nhóm
chi phí lắp đặt
-
Vận chuyển.
-
Đưa máy vào vị trí.
-
Lắp đặt.
-
Đấu điện.
-
Đấu nước.
-
Đấu hơi nếu có.
-
Chạy thử.
-
Hướng dẫn vận hành.
Do đó, khi lập
ngân sách nên chia thành:
Thiết
bị + phụ trợ + hạ tầng + lắp đặt + dự phòng.
Không nên chỉ
lấy tổng giá máy làm ngân sách đầu tư.
18. CÓ NÊN THUÊ NGOÀI DỊCH VỤ GIẶT LÀ KHÔNG?
Đây cũng là bài
toán mà chủ khách sạn cần cân nhắc.
Tự
đầu tư phòng giặt
Ưu điểm:
-
Chủ động thời gian.
-
Kiểm soát chất lượng.
-
Chủ động xử lý đồ gấp.
-
Không phụ thuộc đơn vị bên ngoài.
-
Có thể tối ưu chi phí khi công suất
đủ lớn.
Nhược điểm:
-
Vốn đầu tư ban đầu cao.
-
Cần nhân sự.
-
Cần mặt bằng.
-
Cần bảo trì.
-
Phải quản lý điện, nước, hóa chất.
Thuê
ngoài
Ưu điểm:
-
Giảm vốn đầu tư ban đầu.
-
Không cần đầu tư máy móc.
-
Giảm nhân sự vận hành.
Nhược điểm:
-
Phụ thuộc đơn vị giặt.
-
Chi phí theo kg có thể tăng theo
thời gian.
-
Khó xử lý đồ gấp.
-
Rủi ro chậm giao đồ.
-
Khó kiểm soát hoàn toàn chất lượng.
Đối với khách
sạn 100 phòng có công suất ổn định, phương án tự đầu
tư phòng giặt thường đáng được phân tích kỹ thay vì mặc định thuê
ngoài.
19. BAO LÂU CÓ THỂ THU HỒI VỐN HỆ THỐNG GIẶT LÀ?
Không có một con
số cố định cho mọi khách sạn.
Cần tính:
Chi
phí thuê giặt ngoài/tháng
so với:
Chi
phí tự giặt/tháng + khấu hao thiết bị + nhân công + điện + nước + hóa chất +
bảo trì.
Ví dụ:
Khách sạn đang
trả đơn vị bên ngoài:
40
triệu đồng/tháng
Nếu tự vận hành
phòng giặt, tổng chi phí thực tế là:
25
triệu đồng/tháng
Khoản tiết kiệm:
40 –
25 = 15 triệu đồng/tháng
Nếu tổng vốn đầu
tư hệ thống là 600 triệu đồng:
600 ÷
15 = 40 tháng
Tức khoảng 3,3 năm để hoàn vốn
theo mô hình giả định.
Đây chỉ là ví dụ
phương pháp tính, không phải mức chi phí cố định.
20. NHỮNG SAI LẦM KHI THIẾT KẾ PHÒNG GIẶT KHÁCH SẠN
Sai lầm 1: Chỉ tính theo số phòng
100 phòng không
đồng nghĩa với một công suất máy cố định.
Sai lầm 2: Chỉ mua máy giặt
Máy sấy, máy là
và khu hoàn thiện có thể trở thành nút thắt cổ chai.
Sai lầm 3: Không có máy dự phòng
Nếu chỉ có một
máy giặt duy nhất và máy gặp sự cố, hoạt động khách sạn có thể bị ảnh hưởng.
Sai lầm 4: Không tính mùa cao điểm
Công suất 70%
trung bình không có nghĩa ngày cao điểm cũng chỉ 70%.
Sai lầm 5: Không khảo sát hạ tầng
Máy có thể không
phù hợp với:
-
Cửa ra vào.
-
Thang máy.
-
Sàn.
-
Điện.
-
Nước.
-
Thoát nước.
-
Thông gió.
Sai lầm 6: Mua máy theo giá rẻ
Giá mua thấp
không đồng nghĩa tổng chi phí vận hành thấp.
Sai lầm 7: Không tính đường đi đồ vải
Phòng giặt tốt
phải có luồng vận chuyển đồ bẩn và đồ sạch hợp lý.
21. CẤU HÌNH KHUYẾN NGHỊ CHO KHÁCH SẠN 100 PHÒNG – CÔNG SUẤT 70%
Với giả định:
-
100 phòng.
-
Tỷ lệ lấp đầy trung bình: 70%.
-
Khoảng 70 phòng có khách.
-
Có thêm đồ vải nhà hàng/nhân viên.
-
Tổng nhu cầu khoảng 300–450kg/ngày.
-
Phòng giặt vận hành khoảng 8
giờ/ngày.
Có thể cân nhắc
cấu hình:
Phương
án cân bằng
-
02 máy giặt 35kg
-
02 máy sấy 35–40kg
-
01 máy là lô 2.000–2.800mm
-
01 hệ thống bơm hóa chất
tự động
-
Xe đẩy + bàn gấp + kệ đồ
sạch
Đây là cấu hình
có tính dự phòng và linh hoạt tốt.
Nếu sản lượng
thực tế thấp hơn đáng kể, có thể giảm công suất.
Nếu khách sạn có
nhà hàng lớn, spa, hồ bơi hoặc công suất phòng thường xuyên trên 80–90%, cần
tính lại công suất.
22. CẤU HÌNH CAO HƠN CHO KHÁCH SẠN 100 PHÒNG 4–5 SAO
Đối với khách
sạn cao cấp, nhu cầu đồ vải thường lớn và yêu cầu về chất lượng hoàn thiện cao.
Có thể cân nhắc:
-
01 máy giặt 50kg.
-
01 máy giặt 30–35kg.
-
02 máy sấy 35–50kg.
-
01 máy là lô tốc độ cao.
-
Hệ thống cấp hóa chất tự động.
-
Bàn gấp.
-
Xe đẩy chuyên dụng.
-
Kệ lưu trữ.
-
Hệ thống thông gió.
-
Hệ thống quản lý đồ vải.
Ưu điểm của cấu
hình này là có thể xử lý cả mẻ lớn và mẻ nhỏ.
23. TẠI SAO NÊN THIẾT KẾ ĐỒNG BỘ CẢ HỆ THỐNG?
Một phòng giặt
hiệu quả không phải là tập hợp của những chiếc máy tốt nhất.
Nó phải là một
hệ thống cân bằng công suất.
Ví dụ:
Máy
giặt 70kg/mẻ
nhưng chỉ có:
Máy
sấy 30kg/mẻ
→ Đồ sẽ bị ùn
sau máy giặt.
Hoặc:
Máy
sấy 70kg
nhưng máy giặt chỉ xử lý được
30kg/mẻ
→ Máy sấy không
được khai thác hết.
Tương tự với máy
là lô.
Vì vậy cần thiết
kế:
Giặt →
Sấy → Là → Gấp
theo cùng một
năng lực xử lý.
24. MÁY GIẶT CÔNG NGHIỆP 123 – TƯ VẤN THIẾT KẾ PHÒNG GIẶT KHÁCH SẠN
Đối với dự án
khách sạn 100 phòng, việc lựa chọn thiết bị nên bắt đầu bằng khảo sát nhu cầu
thay vì chọn máy trước.
Quy trình tư vấn
có thể thực hiện theo các bước:
Bước 1: Thu thập thông tin khách sạn
-
Số phòng.
-
Hạng khách sạn.
-
Tỷ lệ lấp đầy.
-
Nhà hàng.
-
Spa.
-
Hồ bơi.
-
Đồng phục.
Bước 2: Tính sản lượng đồ vải
Xác định kg
đồ/ngày và kg đồ vào ngày cao điểm.
Bước 3: Tính công suất máy
Lựa chọn máy
giặt, máy sấy và máy là.
Bước 4: Khảo sát mặt bằng
Kiểm tra:
-
Diện tích.
-
Cửa ra vào.
-
Thang máy.
-
Sàn.
-
Điện.
-
Nước.
-
Thoát nước.
-
Thông gió.
Bước 5: Lập sơ đồ bố trí
Thiết kế luồng:
Đồ bẩn → Giặt →
Sấy → Là → Gấp → Đồ sạch
Bước 6: Báo giá
Báo giá theo cấu
hình thực tế.
Bước 7: Lắp đặt và chạy thử
Kiểm tra toàn bộ
hệ thống trước khi bàn giao.
25. KẾT LUẬN
Đối với khách sạn 100 phòng, việc đầu tư hệ thống giặt là
cần được tính toán dựa trên sản lượng đồ vải thực tế thay vì chỉ dựa vào số
lượng phòng.
Với giả định
khách sạn có khoảng 70% công suất phòng,
sản lượng có thể ở mức khoảng 300–450kg đồ vải/ngàytùy tiêu chuẩn vận hành và các dịch vụ đi kèm.
Một cấu hình
tham khảo có thể gồm:
-
02 máy giặt 30–35kg
-
02 máy sấy 35–40kg
-
01 máy là lô 2.000–2.800mm
-
Hệ thống bơm hóa chất tự động
-
Xe đẩy + bàn gấp + kệ lưu trữ
Tuy nhiên, đây
chỉ là phương án tham khảo. Để đưa ra cấu hình chính xác, cần tính toán dựa
trên hạng khách sạn, tỷ lệ lấp đầy, lượng đồ
vải/phòng, nhà hàng, spa, đồng phục, số giờ vận hành và mặt bằng thực tế.
Nếu bạn đang
chuẩn bị đầu tư phòng giặt cho khách sạn 100 phòng,
hãy cung cấp số phòng, tỷ lệ lấp đầy dự kiến, số giờ vận hành/ngày và diện tích
phòng giặt. Máy Giặt Công Nghiệp 123 có
thể tư vấn công suất, số lượng máy và cấu hình thiết bị đồng bộ phù hợp với nhu
cầu thực tế.
– MÁY GIẶT CÔNG NGHIỆP 123 –
– TƯ VẤN THIẾT KẾ PHÒNG GIẶT KHÁCH SẠN–
– TÍNH ĐÚNG CÔNG SUẤT, TỐI ƯU CHI PHÍ ĐẦU TƯ–
Xem thêm:
- Báo giá máy giặt sấy công nghiệp 2026
- Nguyên tắc thiết kế hệ thống giặt là Khách sạn chuyên nghiệp